Theo thống kê từ Bộ Giáo Dục Úc, đã có đến 746.000 sinh viên quốc tế đến học tập tại Úc kể từ ngày 01/09/2023. Con số này đã tăng 31% so với năm ngoái
Đặc biệt, ngày 30/09/2025 vừa qua. Việt Nam chính thức được tăng lên level của Bộ di trú nước Úc, đây sẽ là tín hiệu cực vui cho dhs Việt Nam. Đây sẽ là thời điểm vàng cho du học Úc 2026 đấy!.

Chi phí du học Úc hết bao nhiêu?
Chi phí sinh hoạt là một trong những yếu tố quan trọng mà học sinh và phụ huynh cần cân nhắc trước khi quyết định du học Úc. Việc hiểu rõ mức chi tiêu thực tế sẽ giúp bạn chủ động xây dựng kế hoạch tài chính và quản lý ngân sách hiệu quả trong suốt quá trình học tập.
Một du học sinh tại Úc cần chuẩn bị ngân sách cho các khoản chi thiết yếu như:
- Ăn uống hằng ngày.
- Đi lại bằng phương tiện công cộng.
- Điện, nước và internet.
- Bảo hiểm y tế và các chi phí cá nhân.
- Tiền thuê nhà hoặc ký túc xá.
Mặc dù chi phí sinh hoạt tại Úc cao hơn, sinh viên vẫn có thể tối ưu ngân sách bằng nhiều cách:
- Ở ký túc xá hoặc thuê nhà ở ghép.
- Lập kế hoạch chi tiêu theo tháng.
- Tận dụng ưu đãi dành cho sinh viên.
- Làm thêm đúng quy định để có thêm thu nhập.
- Chọn thành phố có mức sống phù hợp với ngân sách.
Lời khuyên dành cho du học sinh
Việc lập kế hoạch tài chính ngay từ trước khi lên đường sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình học tập và sinh sống tại Úc. Bên cạnh học phí, hãy dự trù đầy đủ các khoản chi phí sinh hoạt, nhà ở và chi tiêu cá nhân để tránh phát sinh ngoài kế hoạch.
Nếu cần tư vấn về tổng chi phí du học Úc theo từng thành phố hoặc từng trường, Du học Việt Phương sẽ hỗ trợ bạn xây dựng kế hoạch tài chính phù hợp với ngân sách của gia đình.

So sánh chi phí giữa Việt Nam và Úc
Chi phí du học Úc hết bao nhiêu? Gồm những khoản nào?
Rất nhiều phụ huynh sẽ hỏi: ” Đi Úc giá bao nhiêu? “. Du Học việt Phương xin được trả lời: Tổng chi phí du học Úc từ khoảng 35,000 AUD/năm trở lên. Bao gồm đầy đủ các khoản từ học phí, phí thuê nhà, phí sinh hoạt, đi lại và cả chi phí phát sinh.
Trong đó, chi phí sinh hoạt hằng tháng của các bạn sẽ giao động khoảng 30.000.000 VND chưa bao gồm tiền thuê nhà.
Chi phí học tập
Học phí du học Úc theo từng bậc học
Học phí tại Úc sẽ khác nhau tùy theo bậc học, trường đào tạo và ngành học. Bảng dưới đây là mức học phí tham khảo dành cho sinh viên quốc tế trong năm 2026.
| Bậc học | Thời gian học | Học phí tham khảo |
|---|---|---|
| Anh văn | Tùy chương trình | 300 – 550 AUD/tuần |
| Trung học phổ thông | Tối đa 5 năm | 10.000 – 18.000 AUD/năm |
| Dự bị Đại học | 6 – 12 tháng | 15.000 – 33.000 AUD/năm |
| Cao đẳng / Pathway | 6 – 12 tháng | 16.000 – 35.000 AUD/năm |
| Trường nghề (VET) | 1 – 2 năm | 7.000 – 19.000 AUD/năm |
| Đại học | 3 – 4 năm | 17.000 – 40.000 AUD/năm |
| Thạc sĩ | 1 – 2 năm | 20.000 – 42.000 AUD/năm |
| Tiến sĩ | 2 – 3 năm | 22.000 – 45.000 AUD/năm |
Chi phí xin visa Úc
Ngoài học phí và sinh hoạt phí, sinh viên cần chuẩn bị khoản lệ phí xin visa du học Úc theo mức phí hiện hành do Chính phủ Úc quy định tại thời điểm nộp hồ sơ.
Phí sinh trắc học
Trong quá trình xin visa, bạn có thể được yêu cầu thực hiện lấy dấu vân tay và chụp ảnh sinh trắc học. Khoản phí này được thanh toán theo quy định của trung tâm tiếp nhận hồ sơ visa.
Lưu ý
Mức học phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng trường, ngành học hoặc thời điểm nhập học. Ngoài học phí, bạn nên chuẩn bị thêm ngân sách cho chi phí sinh hoạt, bảo hiểm y tế (OSHC), visa, vé máy bay và các khoản phát sinh khác để có kế hoạch tài chính phù hợp trước khi du học Úc.
Chi phí thuê nhà ở
Homestay (ở với người bản xứ)
Chi phí nhà ở khi du học Úc
Nhà ở là một trong những khoản chi lớn nhất đối với du học sinh tại Úc. Việc lựa chọn hình thức lưu trú phù hợp sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí, nhanh chóng hòa nhập với môi trường mới và có trải nghiệm học tập thuận lợi hơn.
- Rèn luyện tiếng Anh thông qua giao tiếp hằng ngày.
- Tìm hiểu văn hóa và lối sống của người Úc.
- Được hỗ trợ làm quen với môi trường sống mới.
- Nhiều gia đình cung cấp bữa ăn đầy đủ dinh dưỡng.
- Phù hợp với học sinh THPT hoặc sinh viên mới sang Úc.
- Chủ động về thời gian sinh hoạt.
- Có thể ở ghép để tiết kiệm chi phí.
- Phù hợp với sinh viên đã quen cuộc sống tại Úc.
- Dễ lựa chọn vị trí gần trường hoặc nơi làm thêm.
- Cần tự chi trả các chi phí điện, nước và internet (tùy hợp đồng thuê).
Chi phí thuê nhà tham khảo tại Úc
| Loại nhà ở | Chi phí trung bình / tháng (AUD) |
|---|---|
| 1 phòng ngủ tại trung tâm thành phố | 2.134,73 AUD |
| 1 phòng ngủ ngoài trung tâm | 1.666,13 AUD |
| 3 phòng ngủ tại trung tâm thành phố | 3.526,07 AUD |
| 3 phòng ngủ ngoài trung tâm | 2.687,91 AUD |
Lời khuyên dành cho du học sinh
Trong những tháng đầu tiên, nhiều sinh viên quốc tế lựa chọn ở Homestay hoặc ký túc xá để làm quen với môi trường sống và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh. Sau khi ổn định, bạn có thể chuyển sang thuê nhà hoặc ở ghép với bạn bè để tối ưu chi phí sinh hoạt.
Mức giá thuê nhà có thể thay đổi tùy theo thành phố, vị trí, loại hình lưu trú và thời điểm thuê. Vì vậy, bạn nên tìm hiểu kỹ và lập kế hoạch tài chính trước khi lên đường du học Úc.

Homestay là lựa chọn tối ưu cho du học sinh mới qua Úc
Thuê nhà bên ngoài khi du học Úc
Bên cạnh ký túc xá hoặc Homestay, nhiều sinh viên quốc tế lựa chọn thuê nhà bên ngoài để có không gian sống riêng tư và chủ động hơn trong sinh hoạt. Chi phí thuê nhà sẽ phụ thuộc vào thành phố, vị trí, loại hình nhà ở và số lượng người cùng chia sẻ.
- Chi phí trung bình khoảng 90 – 500 AUD/tuần.
- Nếu lựa chọn nơi ở đẹp, tiện nghi hơn, chi phí có thể dao động 300 – 1.300 AUD/tuần (có thể bao gồm một số khoản sinh hoạt tùy thỏa thuận).
- Giá thuê thay đổi tùy theo thành phố lớn hay nhỏ và vị trí khu vực.
- Các thành phố trung tâm thường có mức giá cao hơn vùng ngoại ô.
- Tiền đặt cọc (bond) thường khoảng 900 – 1.000 AUD.
- Có thể phát sinh thêm chi phí điện, nước, internet tùy hợp đồng thuê.
- Ở ghép với bạn bè là lựa chọn phổ biến để giảm áp lực tài chính.
- Nên kiểm tra kỹ hợp đồng trước khi ký thuê nhà.
Chi phí một số hình thức lưu trú ngắn hạn
| Loại hình | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Nhà thuê bên ngoài | 90 – 500 AUD/tuần |
| Nhà ở tiện nghi hơn (kèm một số dịch vụ) | 300 – 1.300 AUD/tuần |
| Nhà khách / Hotel ngắn hạn | 350 – 500 AUD/tuần |
Lưu ý dành cho du học sinh
Trong thời gian đầu mới sang Úc, nhiều sinh viên lựa chọn ở nhà khách hoặc hình thức lưu trú ngắn hạn để có thời gian tìm hiểu khu vực, tham khảo giá thuê và lựa chọn nơi ở phù hợp.
Khi thuê nhà, sinh viên thường sẽ dùng chung khu vực bếp, phòng tắm hoặc các tiện ích chung với những người ở cùng. Đây cũng là cơ hội để giao lưu, làm quen với bạn bè quốc tế và tiết kiệm chi phí sinh hoạt.

Bảo Hân – Phương Nga: Hai du học sinh Úc của Việt Phương Edu
Ký túc xá
Các trường ở Úc hầu hết đều có kí túc xá cho sinh viên bản xứ lẫn du học sinh. Đăng kí ở kí túc xá trong trường thì chi phí khoảng chừng 650 – 1200 AUD/tháng
Chi phí sinh hoạt cá nhân khi du học Úc
Ngoài học phí và tiền thuê nhà, du học sinh cần chuẩn bị thêm các khoản chi phí sinh hoạt hằng ngày như điện nước, internet, ăn uống, bảo hiểm và các nhu cầu cá nhân khác.
| Gas, điện, nước | Khoảng 230 AUD/tháng |
| Điện thoại, Internet | Khoảng 132 AUD/tháng |
| Bảo hiểm y tế | Khoảng 609 AUD |
| Ăn uống | 80 – 280 AUD/tháng |
| Nấu ăn tại nhà | Giảm chi phí ăn uống |
| Mua sim sinh viên | Tối ưu Internet |
| Ở ghép | Giảm tiền thuê nhà |
| Sử dụng phương tiện công cộng | Tiết kiệm đi lại |
Chi phí đi lại tại Úc
Nước Úc có diện tích rộng lớn nên việc di chuyển cũng là một khoản chi phí cần được tính toán. Du học sinh nên sử dụng các loại thẻ giao thông dành cho sinh viên hoặc mua vé ưu đãi để tiết kiệm chi phí.
| Phương tiện / dịch vụ | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Opal Card – Sydney | 8,69 AUD |
| MYKI Card – Melbourne | 5 – 67 AUD |
| Vé đơn (hiệu lực 2 tiếng) | 4 AUD |
| Thẻ giảm giá sinh viên Melbourne | 9 AUD |
| 1 lít xăng | 1,4 AUD |
| Vé tháng giao thông công cộng | 144 AUD |
Những khoản chi phí du học Úc phát sinh
Mua sắm, giải trí
Các hoạt động cá nhân như mua sắm, đi ăn ngoài, xem phim hoặc uống cà phê có thể dao động khoảng 80 – 150 AUD/lần tùy nhu cầu. Một vé xem phim khoảng 36 AUD và một ly cà phê khoảng 4,51 AUD.
Sách vở, dụng cụ học tập
Sinh viên nên dự trù khoảng 500 – 850 AUD/năm cho sách giáo trình, tài liệu và các dụng cụ cần thiết trong quá trình học tập.
Vé máy bay Việt Nam – Úc
Chi phí vé máy bay một chiều từ Việt Nam sang Úc thường từ khoảng 1.000 AUD, tùy thời điểm đặt vé và hãng hàng không.
Lưu ý khi lập kế hoạch tài chính
Chi phí thực tế của mỗi du học sinh sẽ khác nhau tùy vào thành phố sinh sống, phong cách chi tiêu và lựa chọn nhà ở. Việc lập ngân sách trước khi lên đường sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình học tập và sinh hoạt tại Úc.
Top thành phố rẻ và đắt tại Úc
So sánh chi phí sinh hoạt giữa các thành phố tại Úc
Chi phí sinh hoạt tại Úc có sự khác biệt đáng kể giữa từng thành phố. Những khu vực trung tâm như Sydney hay Melbourne thường có mức chi tiêu cao hơn, trong khi các thành phố nhỏ hơn có thể giúp sinh viên quốc tế tiết kiệm đáng kể chi phí nhà ở và sinh hoạt.
| Thành phố | Chi phí/tháng |
|---|---|
| Bendigo | 1.315 AUD |
| Wagga Wagga | 1.361 AUD |
| Bunbury | 1.372 AUD |
| Shepparton | 1.392 AUD |
| Rockhampton | 1.391 AUD |
| Thành phố | Chi phí/tháng |
|---|---|
| Sydney | 2.623 AUD |
| Melbourne | 2.367 AUD |
| Brisbane | 2.363 AUD |
| Perth | 2.324 AUD |
| Canberra | 2.321 AUD |
Tips tiết kiệm chi phí khi du học Úc
Chi phí sinh hoạt là một trong những mối quan tâm lớn của sinh viên quốc tế. Việc xây dựng thói quen chi tiêu hợp lý ngay từ đầu sẽ giúp bạn giảm áp lực tài chính trong suốt quá trình học tập tại Úc.
Dù các thành phố lớn thường có nhiều trường đại học và cơ hội việc làm hơn, sinh viên vẫn có thể tối ưu ngân sách bằng cách thay đổi lối sống và lựa chọn những phương án phù hợp hơn.
Chỗ ở
Ở chung phòng hoặc chia sẻ nhà với bạn bè là một trong những cách hiệu quả để giảm chi phí thuê nhà. Việc chia sẻ tiền thuê giúp sinh viên tiết kiệm đáng kể mỗi tháng.
Phương tiện đi lại
Ưu tiên sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì ô tô cá nhân sẽ giúp giảm chi phí nhiên liệu, bảo dưỡng và các khoản phí liên quan.
Ăn uống
Tự nấu ăn thay vì thường xuyên ăn ngoài hoặc đặt đồ ăn sẽ giúp kiểm soát ngân sách tốt hơn. Bạn nên lên kế hoạch mua sắm thực phẩm theo tuần để tránh phát sinh chi phí.
Giải trí
Bạn có thể lựa chọn các hoạt động miễn phí hoặc ít tốn kém như tham gia sự kiện cộng đồng, tham quan công viên, bảo tàng hoặc các chương trình dành cho sinh viên.
Bài viết liên quan:

