Học thạc sĩ ở nước ngoài không chỉ giúp học viên nhận được những tấm bằng chuẩn quốc tế có giá trị cao, nâng cao khả năng tiếng Anh, mà còn giúp học viên trải nghiệm môi trường học tập và sinh hoạt ở một quốc gia mới. Với lợi thế là một quốc gia ở Đông Nam Á có chất lượng giáo dục được đánh giá cao trong khu vực, nằm trong bản đồ du học thế giới và ngôn ngữ sử dụng chính là Tiếng Anh, du học Malaysia sẽ là lựa chọn thích hợp cho những ai tìm kiếm chương trình đào tạo Thạc sĩ chất lượng nhưng với mức chi phí hợp lí.

Những lý do nên chọn du học Malaysia bậc thạc sĩ
Chất lượng giáo dục và bằng cấp
Chất lượng giáo dục của Malaysia ngày càng được nâng cao khi Malaysia có đại diện nằm trong top 100 trường Đại học tốt nhất thế giới. Malaysia liên tục cập nhật và đổi mới chất lượng giáo dục cho phù hợp với sự thay đổi và phát triển của thế giới. Bên cạnh nội dung chương trình của Malaysia, các trường đại học còn liên kết đào tạo cùng các trường đại học hàng đầu trên thế giới từ Anh, Mỹ, Úc,… để giảng dạy và cấp bằng cho các bạn sinh viên.
Thời gian học ngắn
Các chương trình thạc sĩ tại Malaysia thường có thời gian đào tạo từ 12 – 18 tháng cho các chuyên ngành, riêng một số chuyên ngành đặc biệt có thời gian đào tạo đến 24 tháng. Với thời gian đào tạo ngắn, học viên có thể nhanh chóng kết thúc chương trình để tiếp tục các kế hoạch công việc của bản thân. Tuy thời gian đào tạo không dài, nhưng nội dung học tập và các kiến thức cần có của một Thạc sĩ vẫn được đảm bảo để học viên có thể hoàn thành tốt các nhiệm vụ và đảm trách các công việc quan trọng.
Chi phí học tập thấp
Chi phí học tập cho các chương trình đào tạo Thạc sĩ tại Malaysia thường dao động trong mức từ US$ 6,000 – 8,000 cho toàn bộ chương trình học. Chi phí học ở đây thấp hơn nhiều so với học phí của các quốc gia khác trong khu vực. Chưa kể mức sinh hoạt trung bình cho một sinh viên quốc tế tại Malaysia dao động trong khoảng từ 350 – 500 USD/ tháng bao gồm tiền thuê nhà, ăn uống và đi lại. Nếu các bạn có một ngân sách giới hạn cho việc học tập ở nước ngoài thì Malaysia sẽ là một lựa chọn lí tưởng để theo đuổi chương trình học bậc cao.
Môi trường trải nghiệm đa văn hóa
Malaysia được mệnh danh là châu Á thu nhỏ khi nơi đây tập hợp nhiều dân tộc khác nhau như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia,… tạo nên một cộng đồng với nhiều truyền thống và đặc trưng văn hóa khác nhau. Không chỉ có người dân bản địa, Malaysia còn thu hút số lượng lớn sinh viên quốc tế từ hơn 100 quốc gia khác nhau trên thế giới theo học các chương trình tại các trường Cao đẳng, Đại học, nên đây sẽ là môi trường thuận lợi nhất để các bạn học viên trải nghiệm và giao lưu văn hóa cùng bạn bè các nước.
Các khóa học Thạc sĩ tại Malaysia
Nếu các bạn sinh viên đang có nhu cầu tìm kiếm một khóa học Thạc sĩ tại Malaysia nhưng vẫn chưa biết chọn trường nào, ngành học gì và mức học phí ra sao thì bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp tổng quan các chương trình hiện đang đào tạo và giảng dạy tại các trưởng ở Malaysia.
Đại học quốc tế INTI
| Ngành đào tạo | Thời gian học | Trường cấp bằng |
| MBA | 1 năm | INTI |
| MBA | 1 năm | University of Hertfordshire, UK |
| MBA | 1 năm | University of Wollongong, Úc |
| MBA (Global Business, International Marketing, Global Financial Services) | 1 năm | Coventry University, UK |
Đại học APU
| STT | Tên chương trình | Hình thức |
|---|---|---|
| 1 | MSc in Software Engineering | Thông thường |
| 2 | Master of Science in Artificial Intelligence | Thông thường |
| 3 | Master of Science in Artificial Intelligence (ODL) | ODL |
| 4 | Master of Science in Cyber Security | Thông thường |
| 5 | Master of Science in Cyber Security (ODL) | ODL |
| 6 | MSc in Data Science and Business Analytics | Thông thường |
| 7 | Master of Science in Data Science and Business Analytics (ODL) | ODL |
| 8 | MSc in Information Technology Management | Thông thường |
| 9 | Master of Technology Management | Thông thường |
| 10 | Master of Science in Digital Transformation | Thông thường |
| 11 | Master of Business Administration | Thông thường |
| 12 | Master of Business Administration (ODL) | ODL |
| 13 | Master of Business Administration with a specialism in Digital Leadership | Thông thường |
| 14 | Master of Business Administration with a specialism in Digital Leadership (ODL) | ODL |
| 15 | Master of Business Administration with a specialism in Sustainability Leadership (ODL) | ODL |
| 16 | Master of Business Administration with a specialism in Business Analytics | Thông thường |
| 17 | Master of Business Administration with a specialism in Business Analytics (ODL) | ODL |
| 18 | Master of Business Administration with a specialism in Supply Chain Management | Thông thường |
| 19 | Master of Business Administration with a specialism in Supply Chain Management (ODL) | ODL |
| 20 | Master of Business Administration with a specialism in Hospitality and Tourism | Thông thường |
| 21 | Master of Business Administration with a specialism in Hospitality and Tourism (ODL) | ODL |
| 22 | Master of Business Administration with a specialism in Artificial Intelligence (MBAi) | Thông thường |
| 23 | Master of Business Administration with a specialism in Artificial Intelligence (MBAi) (ODL) | ODL |
| 24 | Master of Business Administration with a specialism in Oil and Gas Management | Thông thường |
| 25 | Master of Business Administration with a specialism in Oil and Gas Management (ODL) | ODL |
| 26 | Master of Business Administration with a specialism in Strategic HR Analytics | Thông thường |
| 27 | Master in Digital Communication | Thông thường |
| 28 | Master of Science in Digital Marketing | Thông thường |
| 29 | Master of Project Management | Thông thường |
| 30 | Master of Accounting | Thông thường |
| 31 | Master of Accounting in Forensic Analysis | Thông thường |
| 32 | Master of Finance | Thông thường |
| 33 | Master of Finance with a specialism in FinTech | Thông thường |
| 34 | Master of Science in Actuarial Science | Thông thường |
| 35 | Master of Science in Actuarial Science with a specialism in Business Analytics | Thông thường |
| 36 | Master of Science in Actuarial Science with a specialism in Economics | Thông thường |
| 37 | Master of Arts in Design Innovation Management | Thông thường |
| 38 | Master of Arts in Design Innovation Management (ODL) | ODL |
| 39 | Master of Philosophy in Engineering | Thông thường |
| 40 | Master of Philosophy in Management | Thông thường |
| 41 | Master of Science in Computing | Thông thường |
| 42 | Master of Philosophy in Immersive Technologies and Video Game Studies | Thông thường |
| 43 | Master of Education in Learning Design and Technology | Thông thường |
| 44 | Master of Education in Learning Design and Technology (ODL) | ODL |
| 45 | Master of Applied Psychology in Cyberpsychology (ODL) | ODL |
Postgraduate Diploma & Certificate Programmes
| STT | Tên chương trình | Hình thức |
|---|---|---|
| 1 | Postgraduate Diploma of Education in Learning Design and Technology (ODL) | ODL |
| 2 | Postgraduate Certificate of Education in Learning Design and Technology (ODL) | ODL |
Đại học HELP
HELP University cung cấp các chương trình sau đại học đa dạng, bao gồm chương trình Tiến sĩ và Thạc sĩ trong các lĩnh vực kinh doanh, quản lý, giáo dục, tâm lý học, khoa học dữ liệu và nhiều chuyên ngành khác. Danh sách dưới đây liên kết trực tiếp đến thông tin chương trình từ trường.
1. Doctoral Programmes – Chương trình Tiến sĩ
| STT | Tên chương trình | Phân loại |
|---|---|---|
| 1 | Doctor of Business Administration | Doctoral |
| 2 | Doctor of Business Administration (APEL-Q) | APEL-Q |
| 3 | Doctor of Philosophy (Business, Entrepreneurship and Management) | Doctoral |
| 4 | Doctor of Philosophy in Education | Doctoral |
| 5 | Doctor of Philosophy (Psychology) | Doctoral |
2. Master’s Programmes – Chương trình Thạc sĩ
| STT | Tên chương trình | Phân loại |
|---|---|---|
| 1 | Master of Accounting and Finance | Master’s |
| 2 | Master of Applied Business Analytics | Master’s |
| 3 | Master of Business Administration | Master’s |
| 4 | Master of Business Administration (APEL-Q) | APEL-Q |
| 5 | Master of Business Administration (Online) | Online |
| 6 | Master of Clinical Psychology | Master’s |
| 7 | Master of Corporate Governance | Master’s |
| 8 | Master of Data Science | Master’s |
| 9 | Master of Education (Teaching and Learning) | Master’s |
| 10 | Master of Entrepreneurship | Master’s |
| 11 | Master of Entrepreneurship (APEL-Q) | APEL-Q |
| 12 | Master of Human Resource Development | Master’s |
| 13 | Master of Philosophy | Master’s |
| 14 | Master of Philosophy (Psychology) | Master’s |
| 15 | Master of Project Management | Master’s |
| 16 | Master of Science in Economic Crime Management | Master’s |
| 17 | Master of Science in Economic Crime Management (APEL-Q) | APEL-Q |
| 18 | Masters in Counselling | Master’s |
Lưu ý: APEL-Q là lộ trình đánh giá năng lực và kinh nghiệm học tập trước đó.
